Bỏ qua đến nội dung

封面

fēng miàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bìa
  2. 2. trang bìa

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 杂志 or 书, e.g., 杂志的封面 (magazine cover).

Common mistakes

封面 refers to the outer cover of a publication, not a lid or blanket.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本杂志的 封面 很漂亮。
The cover of this magazine is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.