将功折罪
jiāng gōng zhé zuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 將功贖罪|将功赎罪[jiāng gōng shú zuì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.