Bỏ qua đến nội dung

将近

jiāng jìn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần
  2. 2. gần như
  3. 3. khoảng

Usage notes

Common mistakes

避免使用'将近'直接搭配'左右',例如'将近五点左右'是错误的,应说'将近五点'或'五点左右'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
将近 中午,他才起床。
It was nearly noon when he finally got up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.