将近
jiāng jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần
- 2. gần như
- 3. khoảng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
避免使用'将近'直接搭配'左右',例如'将近五点左右'是错误的,应说'将近五点'或'五点左右'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1将近 中午,他才起床。
It was nearly noon when he finally got up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.