Bỏ qua đến nội dung

尊贵

zūn guì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trân trọng
  2. 2. kính trọng
  3. 3. trọng vọng

Usage notes

Collocations

常与“身份”“地位”搭配,如“尊贵的身份”,较少单独作谓语。

Formality

书面语色彩浓厚,口语中多用“高贵”或“体面”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位客人非常 尊贵
This guest is very honored.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.