尊贵
zūn guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trân trọng
- 2. kính trọng
- 3. trọng vọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“身份”“地位”搭配,如“尊贵的身份”,较少单独作谓语。
Formality
书面语色彩浓厚,口语中多用“高贵”或“体面”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位客人非常 尊贵 。
This guest is very honored.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.