Bỏ qua đến nội dung

尊重

zūn zhòng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tôn trọng
  2. 2. kính trọng
  3. 3. trọng vọng

Usage notes

Collocations

Common phrase: 互相尊重 (hùxiāng zūnzhòng) – mutual respect. Avoid 尊重 alone without object.

Common mistakes

Don't use 尊重 for 'respect' in the sense of obeying traffic laws; use 遵守 (zūnshǒu) instead. 尊重 is for respecting people, opinions, or values.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们应该 尊重 他的意愿。
We should respect his wishes.
我们应该 尊重 民意。
We should respect public opinion.
我们应该彼此 尊重
We should respect each other.
尊重
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138798)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.