Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小九九

xiǎo jiǔ jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. multiplication tables
  2. 2. (fig.) plan
  3. 3. scheme

Từ cấu thành 小九九