小事
xiǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trifle
- 2. trivial matter
- 3. CL:點|点[diǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.