小事
xiǎo shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyện nhỏ nhặt
- 2. việc vặt
Câu ví dụ
Hiển thị 5他因为一点 小事 就大惊小怪。
他们经常为 小事 争吵。
他们俩经常因为 小事 吵架。
你何苦为这点 小事 生气呢?
他性格大大咧咧的,从不计较 小事 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.