Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chàng thanh niên
- 2. thanh niên
- 3. trai trẻ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemUsage notes
Collocations
常与量词个搭配:一个小伙子;也可用“群小伙子”表示一群年轻男性。
Formality
小伙子是口语中亲切的称呼,用于非正式场合指年轻男性。在正式场合或对长辈应避免使用,改用先生或男士。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 小伙子 跑得很快。
That young man runs very fast.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.