Bỏ qua đến nội dung

小伙子

xiǎo huǒ zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chàng thanh niên
  2. 2. thanh niên
  3. 3. trai trẻ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与量词个搭配:一个小伙子;也可用“群小伙子”表示一群年轻男性。

Formality

小伙子是口语中亲切的称呼,用于非正式场合指年轻男性。在正式场合或对长辈应避免使用,改用先生或男士。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 小伙子 跑得很快。
That young man runs very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.