Bỏ qua đến nội dung

小吃

xiǎo chī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ ăn nhẹ
  2. 2. đồ ăn vặt
  3. 3. đồ ăn nhanh

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 小吃 with 零食; 小吃 are often freshly prepared and served as a light meal, while 零食 are packaged snacks.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我喜欢吃各种 小吃
I like to eat all kinds of snacks.
我们今晚去夜市吃 小吃 吧。
Let's go to the night market to eat snacks tonight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小吃