Bỏ qua đến nội dung

小姐

xiǎo jie
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cô gái trẻ
  2. 2.
  3. 3. gái mại dâm

Usage notes

Common mistakes

注意:在某些方言中,“小姐”可能被误解为指性工作者,需根据语境谨慎使用。

Formality

称呼年轻女性时是正式用语,但作为俚语指妓女时属非正式用语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位 小姐 是我的朋友。
That young lady is my friend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小姐