Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小建

xiǎo jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lunar month of 29 days
  2. 2. same as 小盡|小尽[xiǎo jìn]