Bỏ qua đến nội dung

小心谨慎

xiǎo xīn jǐn shèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận và dè dặt (thành ngữ); thận trọng
  2. 2. cẩn thận