Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小改改

xiǎo gǎi gǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) young lady (Cantonese-influenced alternative to 小姐姐[xiǎo jiě jie])

Từ cấu thành 小改改