小暑

xiǎo shǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xiaoshu or Lesser Heat, 11th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 7th-22nd July

Từ cấu thành 小暑