Bỏ qua đến nội dung

小朋友

xiǎo péng yǒu
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ em
  2. 2. đứa trẻ
  3. 3.

Usage notes

Collocations

Common in ‘小朋友们好’ (Hello, children), ‘这位小朋友’ (this child).

Formality

Used in informal settings, often by adults addressing children directly. Slightly endearing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那个 小朋友 在公园里玩得很开心。
That child is having a lot of fun playing in the park.
他常常吓唬 小朋友 ,大家都不喜欢他。
He often scares the children; nobody likes him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.