Bỏ qua đến nội dung

小河

xiǎo hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brook

Câu ví dụ

Hiển thị 3
小河 在静静地流淌。
The small river is flowing quietly.
几条 小河 汇成了一条大河。
Several small rivers converge into a big river.
那个山谷里有一条 小河
There is a small river in that valley.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小河