Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小白鼠

xiǎo bái shǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. white mouse
  2. 2. lab mouse
  3. 3. lab rat
  4. 4. (fig.) human guinea pig