小白
xiǎo bái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng) người mới; lính mới
Từ chứa 小白
小白兔
xiǎo bái tù
thỏ trắng nhỏ
小白腰雨燕
xiǎo bái yāo yǔ yàn
(loài chim ở Trung Quốc) yến hông trắng (Apus nipalensis)
小白脸
xiǎo bái liǎn
người đàn ông trẻ đẹp trai (thường mang nghĩa chê bai)
小白菜
xiǎo bái cài
cải thìa
小白额雁
xiǎo bái é yàn
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)
小白鼠
xiǎo bái shǔ
chuột bạch