Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小皇帝

xiǎo huáng dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. child emperor
  2. 2. (fig.) spoiled child
  3. 3. spoiled boy
  4. 4. pampered only child