Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小笔电

xiǎo bǐ diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mini laptop or notebook (computer)
  2. 2. netbook
  3. 3. CL:臺|台[tái]
  4. 4. 部[bù]