Bỏ qua đến nội dung

小腹

xiǎo fù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bụng dưới
  2. 2. hạ bộ

Từ cấu thành 小腹