Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小葱

xiǎo cōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shallot
  2. 2. spring onion
  3. 3. CL:把[bǎ]