Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小贝

xiǎo bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \Becks\, nickname of British footballer David Beckham (see 貝克漢姆|贝克汉姆[bèi kè hàn mǔ])

Từ cấu thành 小贝