Bỏ qua đến nội dung

小贩

xiǎo fàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người bán rong
  2. 2. người bán hàng rong
  3. 3. người bán lẻ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小贩 在街上兜售水果。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.