小雨
xiǎo yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. light rain
- 2. drizzle
Câu ví dụ
Hiển thị 3我叫 小雨 。
我是 小雨 。
你是 小雨 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.