小雨

xiǎo yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light rain
  2. 2. drizzle

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我叫 小雨
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142020)
我是 小雨
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142021)
你是 小雨 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8767523)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.