小鬼
xiǎo guǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. little demon (term of endearment for a child)
- 2. mischievous child
- 3. imp
Câu ví dụ
Hiển thị 3膽 小鬼 !
他們稱他膽 小鬼 。
湯姆是膽 小鬼 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.