小鬼

xiǎo guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. little demon (term of endearment for a child)
  2. 2. mischievous child
  3. 3. imp

Câu ví dụ

Hiển thị 3
小鬼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112158)
他們稱他膽 小鬼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842426)
湯姆是膽 小鬼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10349201)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 小鬼