Bỏ qua đến nội dung

胆小鬼

dǎn xiǎo guǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ nhát gan
  2. 2. người nhát
  3. 3. kẻ hèn nhát

Usage notes

Common mistakes

不能说“他是胆小鬼”,而是用“他是个胆小鬼”,量词“个”不可省。

Formality

口语词,常用于调侃或责备,不太适合正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你真是个 胆小鬼
You really are a coward!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.