Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ nhát gan
- 2. người nhát
- 3. kẻ hèn nhát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不能说“他是胆小鬼”,而是用“他是个胆小鬼”,量词“个”不可省。
Formality
口语词,常用于调侃或责备,不太适合正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你真是个 胆小鬼 !
You really are a coward!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.