Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小𥻗子

xiǎo chá zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gruel made from maize ground finer than 大𥻗子[dà chá zǐ]