Bỏ qua đến nội dung

少儿

shào ér
HSK 3.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ em
  2. 2. đứa trẻ

Usage notes

Common mistakes

少儿 is a collective term for children and young teenagers, typically used in compound nouns like 少儿节目 (children's programs) or 少儿读物 (children's books), and is not commonly used alone to refer to a specific child.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
图书馆新进了一批 少儿 读物。
The library has acquired a new batch of children's books.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.