少见
shǎo jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm
- 2. ít gặp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“少见”表示“很少见到”时不可拆分插入成分,如不能说“很少见”。
Formality
作为问候语时属于正式表达,口语中较少使用。