Bỏ qua đến nội dung

少见

shǎo jiàn
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm
  2. 2. ít gặp

Usage notes

Common mistakes

“少见”表示“很少见到”时不可拆分插入成分,如不能说“很少见”。

Formality

作为问候语时属于正式表达,口语中较少使用。