Bỏ qua đến nội dung

尔格

ěr gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ec (đơn vị năng lượng trong vật lý)

Từ cấu thành 尔格