Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尖刻

jiān kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. caustic
  2. 2. biting
  3. 3. piquant
  4. 4. acerbic
  5. 5. vitriolic
  6. 6. acrimonious