尖叫

jiān jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to screech
  2. 2. to shriek

Câu ví dụ

Hiển thị 2
尖叫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10695941)
他不說話,他 尖叫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12550042)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.