尖叫
jiān jiào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rít lên
- 2. thét lên
Câu ví dụ
Hiển thị 2尖叫 。
他不說話,他 尖叫 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.