尖锐
jiān ruì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắc bén
- 2. nhọn
- 3. nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
用于'尖锐的批评'时强调直接和严厉,不是物理上的锋利。勿与'锋利'混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的批评非常 尖锐 。
His criticism was very sharp.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.