Bỏ qua đến nội dung

尖锐

jiān ruì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắc bén
  2. 2. nhọn
  3. 3. nét

Usage notes

Common mistakes

用于'尖锐的批评'时强调直接和严厉,不是物理上的锋利。勿与'锋利'混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的批评非常 尖锐
His criticism was very sharp.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.