尖顶
jiān dǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pointed object
- 2. cusp
- 3. pinnacle
- 4. steeple
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.