Bỏ qua đến nội dung

尚无

shàng wú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not yet
  2. 2. not so far

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学界对此 尚无 定论。
The scientific community has no final conclusion on this yet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.