Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thử
- 2. thử nghiệm
- 3. cố gắng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常与“企图”混淆;“企图”多用于贬义,而“尝试”是中性词。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 尝试 做一个蛋糕。
I am trying to make a cake.
他屡次 尝试 ,但都没成功。
He tried repeatedly, but didn't succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.