Bỏ qua đến nội dung

就业

jiù yè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc làm
  2. 2. việc
  3. 3. tìm việc

Usage notes

Common mistakes

就业 is an intransitive verb; you cannot say 就业工作 (get a job work). Use 就业 alone or with complements like 成功就业.

Formality

就业 is a formal term often used in economic reports and policy discussions, while 找工作 is colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他毕业后很快就 就业 了。
He got a job soon after graduation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.