就职典礼
jiù zhí diǎn lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. inauguration
Câu ví dụ
Hiển thị 1总统在 就职典礼 上宣誓。
The president took an oath at the inauguration ceremony.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.