Bỏ qua đến nội dung

就餐

jiù cān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn uống
  2. 2. ăn cơm

Usage notes

Collocations

常与地点搭配,如“在餐厅就餐”,或与时间搭配,如“就餐时间”。

Formality

“就餐”是书面语,常用于正式场合或公告,日常口语多用“吃饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们中午十二点在餐厅 就餐
We will dine at the restaurant at noon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.