Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn uống
- 2. ăn cơm
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与地点搭配,如“在餐厅就餐”,或与时间搭配,如“就餐时间”。
Formality
“就餐”是书面语,常用于正式场合或公告,日常口语多用“吃饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们中午十二点在餐厅 就餐 。
We will dine at the restaurant at noon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.