Bỏ qua đến nội dung

shī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xác chết

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

3 nét

Từ chứa 尸

尸体
shī tǐ

thi thể

干尸
gān shī

xác ướp

借尸还魂
jiè shī huán hún

mượn xác hoàn hồn

停尸
tíng shī

quàn thi thể

停尸房
tíng shī fáng

nhà xác

停尸间
tíng shī jiān

nhà xác

僵尸网络
jiāng shī wǎng luò

mạng máy tính ma

僵尸车
jiāng shī chē

xe bỏ hoang

全尸
quán shī

toàn thây

分尸
fēn shī

phân xác

锉尸
cuò shī

xẻo xác tội phạm thành từng mảnh

丧尸
sāng shī

thây ma

奸尸
jiān shī

loạn dâm với xác chết

尸罗
shī luó

giới luật (Phật giáo)

尸僵
shī jiāng

cứng đơ tử thi

尸块
shī kuài

bộ phận cơ thể (của xác chết bị cắt xẻo)

尸布
shī bù

vải liệm (phủ quan tài)

尸斑
shī bān

vết hoen tử thi

尸检
shī jiǎn

khám nghiệm tử thi

尸首
shī shou

xác chết

尸骨
shī gǔ

xương cốt người chết

尸骸
shī hái

xác chết

尸体剖检
shī tǐ pōu jiǎn

khám nghiệm tử thi

尸体袋
shī tǐ dài

túi đựng xác

尸体解剖
shī tǐ jiě pōu

khám nghiệm tử thi

恋尸癖
liàn shī pǐ

chứng ái tử thi

挺尸
tǐng shī

(nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết

掘墓鞭尸
jué mù biān shī

đào mộ đánh xác (thành ngữ)

捡尸
jiǎn shī

(tiếng lóng) nhắm vào người say rượu để xâm hại tình dục

横尸遍野
héng shī biàn yě

xác chết nằm la liệt khắp nơi

检尸
jiǎn shī

khám nghiệm tử thi

死尸
sǐ shī

xác chết

僵尸
jiāng shī

giống ma cà rồng Trung Quốc

僵尸粉
jiāng shī fěn

người hâm mộ ma, người theo dõi giả có thể mua để tăng độ nổi tiếng trên Weibo, Baidu, v.v.

活尸
huó shī

xác sống

焚尸
fén shī

thiêu xác

焚尸炉
fén shī lú

lò thiêu xác

碎尸
suì shī

xác bị phân mảnh

行尸走肉
xíng shī zǒu ròu

xác chết biết đi (thành ngữ)

裹尸布
guǒ shī bù

vải liệm

诈尸
zhà shī

sự cử động đột ngột của xác chết (mê tín)

躺尸
tǎng shī

nằm im (ngủ, say, lười biếng)

陈尸
chén shī

bày xác

食尸鬼
shí shī guǐ

ma cà rồng ăn xác chết

马革裹尸
mǎ gé guǒ shī

được chôn trong da ngựa (thành ngữ)

验尸
yàn shī

khám nghiệm tử thi

验尸官
yàn shī guān

nhân viên điều tra tử thi