Bỏ qua đến nội dung

尼玛

ní mǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Nyima, Tây Tạng
  2. 2. từ lóng trên mạng, thay cho 'mẹ mày'
  3. 3. mặt trời (phiên âm từ tiếng Tây Tạng)

Từ cấu thành 尼玛