Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hết lòng
Từ chứa 尽心
尝尽心酸
cháng jìn xīn suān
nếm trải hết mọi đắng cay
用尽心机
yòng jìn xīn jī
dùng hết tâm cơ
尽心尽力
jìn xīn jìn lì
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình
尽心竭力
jìn xīn jié lì
hết lòng hết sức
费尽心思
fèi jìn xīn si
vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); chịu khó suy nghĩ kỹ càng về điều gì đó
费尽心机
fèi jìn xīn jī
vắt óc suy nghĩ mưu kế (thành ngữ)