Bỏ qua đến nội dung

尽快

jǐn kuài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh nhất có thể
  2. 2. sớm nhất có thể
  3. 3. với tốc độ cao nhất

Usage notes

Collocations

“尽快”后面一般直接接动词,如“尽快处理”;“尽快”也可与“地”连用,但口语中常省略。

Common mistakes

不要说“尽可能快”写成“尽快可能”,正确的用法是“尽快”本身就表达“尽可能快”的意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请你 尽快 回复。
Please reply as soon as possible.
尽快 答复我的问题。
Please answer my question as soon as possible.
尽快 回信。
Please reply as soon as possible.
我们需要 尽快 作出决定。
We need to make a decision as soon as possible.
这些遗留问题需要 尽快 解决。
These leftover problems need to be resolved as soon as possible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.