Bỏ qua đến nội dung

尽管

jǐn guǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.

Usage notes

Common mistakes

尽管 (although) is used for factual situations, while 不管 (no matter) introduces hypotheticals.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
尽管 下雨,我们还是去公园了。
Although it was raining, we still went to the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.