Bỏ qua đến nội dung

尾气

wěi qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí thải
  2. 2. khí xả

Usage notes

Collocations

尾气 is often paired with 排放 to mean 'exhaust emissions', as in 尾气排放.

Common mistakes

Do not confuse 尾气 with 废气: 尾气 specifically refers to vehicle exhaust, while 废气 is any waste gas, including industrial emissions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
汽车 尾气 对环境有害。
Car exhaust is harmful to the environment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.