Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尾蚴

wěi yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tailed larva
  2. 2. Cercaria (microscopic larva of parasitic Miracidium flatworm)