Bỏ qua đến nội dung

屁股

pì gu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mông
  2. 2. đít

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 屁股 (buttocks) with 肛门 (anus), as they refer to different body parts.

Formality

屁股 is the everyday term for buttocks; 臀部 is used in formal, medical, or anatomical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
摔了一跤, 屁股 很疼。
After falling, my buttocks are very sore.
屁股 痛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471169)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 屁股